Responsive image

Aniridia

Phát âm

Phiên âm: /ˌænɪˈrɪdɪə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dị tật mống mắt

Nghĩa tiếng Anh:
The congenital absence, complete or partial, of the iris.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: