Responsive image

Assessment

Phát âm

Phiên âm: /əˈsesmənt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Hành động đánh giá

Nghĩa tiếng Anh:
The action of assessing someone or something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: