Responsive image

Mineralisation

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɪnərəlaɪˈzeɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự khoáng hoá

Nghĩa tiếng Anh:
The action of mineralizing.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: