Phiên âm: /ˈvɛlvɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nhung; lớp lông nhung (trên sừng hươu, nai)
Nghĩa tiếng Anh:
A clothing and upholstery fabric (as of silk, rayon, or wool) characterized by a short soft dense warp pile; A soft, vascular skin on a deer's growing antlers.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: