Phiên âm: /ˌθɪərioʊdʒəˈnɒlədʒɪst/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Bác sĩ thú y chuyên khoa sinh sản, chuyên gia về sinh sản động vật
Nghĩa tiếng Anh:
A veterinarian who specializes in theriogenology.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: