Phiên âm: /ˈreɪməs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nhánh, sợi nhánh
Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Rami (n). A branch, as of a plant, vein, bone, etc.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: