Responsive image

Sucker

Phát âm

Phiên âm: /ˈsʌkə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Heo sữa

Nghĩa tiếng Anh:
A pig between birth and weaning.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: