Phiên âm: /ˌkwiːn ˈbiː/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Ong chúa
Nghĩa tiếng Anh:
A female bee that produces eggs for the whole group of bees in a hive.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: