Responsive image

Cestode

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɛstəʊd/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Sán dây, lớp sán dây; thuộc lớp sán dây

Nghĩa tiếng Anh:
A parasitic flatworm of the class Cestoda; a tapeworm.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: