Responsive image

Housing

Phát âm

Phiên âm: /ˈhaʊzɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chuồng nuôi

Nghĩa tiếng Anh:
A series of buildings for livestock.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: