Phiên âm: /ɪˌsɒfəˈɡɒstəmi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Thủ thuật mở thông thực quản
Nghĩa tiếng Anh:
Surgical creation of an artificial opening into the esophagus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: