Truy cập: 161880
Phiên âm: /trænzoʊˈvɛəriən/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Qua trứng
Nghĩa tiếng Anh: Through the ovaries.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: