Responsive image

Reflux

Phát âm

Phiên âm: /ˈriˌflʌks/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự hồi lưu, sự chảy ngược

Nghĩa tiếng Anh:
A flowing back.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: