Responsive image

Flexor

Phát âm

Phiên âm: /ˈflɛksər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cơ gấp

Nghĩa tiếng Anh:
A muscle that serves to flex or bend a part of the body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: