Responsive image

Cubital

Phát âm

Phiên âm: /ˈkjuːbɪt(ə)l/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) xương trụ

Nghĩa tiếng Anh:
Of the forearm or the elbow.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: