Responsive image

Poly-

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɒli/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiều, quá mức

Nghĩa tiếng Anh:
Many; several; much.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: