Responsive image

Myeloid

Phát âm

Phiên âm: /ˈmaɪəˌlɔɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Dạng tủy

Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to the spinal cord.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: