Responsive image

Scour

Phát âm

Phiên âm: /ˈskaʊə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh tiêu chảy ở vật nuôi

Nghĩa tiếng Anh:
Diarrhoea in livestock, especially cattle and pigs.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: