Responsive image

Bobby calf

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɒbi kɑːf/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bê tơ

Nghĩa tiếng Anh:
A calf that is sold straight off its mother soon after birth; An unweaned calf slaughtered for veal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: