Responsive image

Phenotypic

Phát âm

Phiên âm: /ˌfiːnəʊˈtɪpɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc kiểu hình

Nghĩa tiếng Anh:
Of, or relating to a phenotype.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: