Responsive image

Mastigote

Phát âm

Phiên âm: /ˈmæstɪˌɡoʊt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có lông roi

Nghĩa tiếng Anh:
Having a flagellum.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: