Responsive image

Defend

Phát âm

Phiên âm: /dɪˈfɛnd/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ

Nghĩa tiếng Anh:
To protect someone or something from attack or harm.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: