Phiên âm: /ˈmjuːsɪn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Mucin, chất nhầy
Nghĩa tiếng Anh:
A glycoprotein constituent of mucus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: