Phiên âm: /ˈkaɪtɪnəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) chitin
Nghĩa tiếng Anh:
Made of, pertaining to, or resembling chitin.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: