Responsive image

Galacto-

Phát âm

Phiên âm: /gəˌlæktəʊ/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Sữa

Nghĩa tiếng Anh:
Milk or milky.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: