Responsive image

Simulate

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɪmjʊleɪt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Dựa theo, mô phỏng, phỏng theo

Nghĩa tiếng Anh:
Imitate the appearance or character of.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: