Responsive image

Aerobic

Phát âm

Phiên âm: /eəˈrəʊbɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Ưa khí, hiếu khí

Nghĩa tiếng Anh:
Living or occurring only in the presence of free oxygen

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: