Truy cập: 161675
Phiên âm: /ˈdaɪəɡræm/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Biểu đồ
Nghĩa tiếng Anh: A simplified drawing showing the appearance, structure, or workings of something; a schematic representation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: