Responsive image

Coarse

Phát âm

Phiên âm: /kɔːs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thô

Nghĩa tiếng Anh:
Rough or harsh in texture.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: