Responsive image

Progestogenic

Phát âm

Phiên âm: /prəˌdʒɛstəˈdʒɛnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có tính chất của progesteron, có tác dụng giống progesteron

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to progestogen.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: