Truy cập: 161751
Phiên âm: /jəʊki/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) lòng đỏ trứng; giống lòng đỏ trứng
Nghĩa tiếng Anh: Resembling or consisting of yolk; having the nature of yolk.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: