Truy cập: 161671
Phiên âm: /ˌbrɒŋkəˈriːə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Đa tiết phế quản
Nghĩa tiếng Anh: The excessive discharge of mucus from the air passages of the lung.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: