Responsive image

Session

Phát âm

Phiên âm: /ˈseʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Buổi họp, phiên họp, kỳ họp, buổi, phiên

Nghĩa tiếng Anh:
A period of time that is spent doing a particular activity.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: