Truy cập: 161694
Phiên âm: /ʃaŋk/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Thịt bắp, cẳng chân, ống chân
Nghĩa tiếng Anh: A cut of meat (beef or veal or mutton or lamb) from the upper part of the leg.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: