Responsive image

Coprophagous

Phát âm

Phiên âm: /kəˈprɒfəgəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Ăn phân

Nghĩa tiếng Anh:
Feeding on dung.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: