Responsive image

Shrunk body weight (SBW)

Phát âm

Phiên âm: /ʃrʌŋk ˈbɒdi weɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khối lượng cơ thể khi đói

Nghĩa tiếng Anh:
Animal mass measured after 16 hours fasting from solids (kg).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: