Truy cập: 161719
Phiên âm: /pleɪn/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Mặt, mặt bằng, mặt phẳng; phẳng
Nghĩa tiếng Anh: A flat or level surface; Flat or level, as a surface.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: