Responsive image

Plane

Phát âm

Phiên âm: /pleɪn/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Mặt, mặt bằng, mặt phẳng; phẳng

Nghĩa tiếng Anh:
A flat or level surface; Flat or level, as a surface.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: