Phiên âm: /ˈhaɪdrəˌlaɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chất thuỷ phân
Nghĩa tiếng Anh:
A substance subjected to hydrolysis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: