Responsive image

Otodectic

Phát âm

Phiên âm: /ˌoʊtəˈdɛktɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiễm ký sinh trùng tai

Nghĩa tiếng Anh:
Otodectic refers to something related to ear mites.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: