Responsive image

Breakdown

Phát âm

Phiên âm: /ˈbreɪkdaʊn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân hủy, sự phá huỷ, sự phân nhỏ

Nghĩa tiếng Anh:
The chemical or physical decomposition of something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: