Truy cập: 250910
Phiên âm: /ˈfʌnˌlʌvɪŋ/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ
Nghĩa tiếng Anh: Enjoying life in a lively, lighthearted way; spirited; playful.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: