Responsive image

Esterify

Phát âm

Phiên âm: /ɛˈstɛrəfaɪ/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Este hoá

Nghĩa tiếng Anh:
To convert into an ester.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: