Phiên âm: /ˌkiːtə(ʊ)ˈdʒɛnɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Tạo xeton
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or causing ketogenesis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: