Phiên âm: /ˌpærəˌkɛrəˈtəʊtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc da hóa sừng
Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to parakeratosis.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: