Truy cập: 161821
Phiên âm: /ˈreɪdiaɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Xương quay
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Radius (n). The bone in a vertebrate's foreleg or a bird's wing that corresponds to the radius in a human being.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: