Phiên âm: /ˈhɛpətəˌsaɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tế bào gan
Nghĩa tiếng Anh:
A cell of the main tissue of the liver; liver cell.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: