Phiên âm: /suːˈpɪəriə(r)/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Thượng, cao, ở trên
Nghĩa tiếng Anh:
Further above or out; higher in position.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: