Phiên âm: /ˌɪntrəˈviːnəs ɪnˈdʒekʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tiêm tĩnh mạch
Nghĩa tiếng Anh:
An injection into a vein.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: