Truy cập: 161698
Phiên âm: /ˈɒvjʊlətərɪ/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) sự rụng trứng
Nghĩa tiếng Anh: Relating to ovulation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: