Responsive image

Curve

Phát âm

Phiên âm: /kɜrv/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Đường cong

Nghĩa tiếng Anh:
A graphic representation of the variations effected in something by the influence of changing conditions.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: